活字輪 hoạt tự luân Hán Việt: hoạt tự luân Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 字 (tự) + 輪 (luân)Hán Việthoạt tự luânCấu tạo活 + 字 + 輪 · hoạt + tự + luân nghĩa thành phần: hoạt + tự + luân Nghĩa EngCihui type wheel