活寳 huó bǎo · hoạt bảo Hán Việt: hoạt bảo · Pinyin: huó bǎo Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 寳 (bảo)Pinyinhuó bǎoHán Việthoạt bảoCấu tạo活 + 寳 · hoạt + bảo nghĩa thành phần: hoạt + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其珍奇的宝贝。多比喻被珍爱的人; 指无能或滑稽可笑的人。Tân Hoa Tự Điển 1.极其珍奇的宝贝。多比喻被珍爱的人。 2.指无能或滑稽可笑的人。