活寳 huó bǎo·hoạt bảo Hán Việt: hoạt bảo · Pinyin: huó bǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.极其珍奇的宝贝。多比喻被珍爱的人。 2.指无能或滑稽可笑的人。 Cấu tạo: 活 (hoạt) + 寳 (bảo)Pinyinhuó bǎoHán Việthoạt bảoCấu tạo活 + 寳 · hoạt + bảo nghĩa thành phần: hoạt + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.极其珍奇的宝贝。多比喻被珍爱的人。 2.指无能或滑稽可笑的人。 Từ liên quan Gần nghĩa活下 · 活人 · 活似 · 活体 · 活佛 · 活便 · 活像 · 活儿