活屍
hoạt thi
Hán Việt: hoạt thi · Pinyin: huó shī
Tổng quan
thây ma
Nghĩa
Việt
- Cihui thây ma
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指毫无生气的人。多比喻苟延残喘行将灭亡的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指毫无生气的人。多比喻苟延残喘行将灭亡的事物。
Eng
- CC-CEDICT zombie
- Cihui zombie