活展 huó zhǎn · hoạt triển Hán Việt: hoạt triển · Pinyin: huó zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 展 (triển)Pinyinhuó zhǎnHán Việthoạt triểnCấu tạo活 + 展 · hoạt + triển nghĩa thành phần: hoạt + triển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵活舒展。Tân Hoa Tự Điển 1.灵活舒展。