活巴巴

huó bā bā hoạt ba ba

Hán Việt: hoạt ba ba · Pinyin: huó bā bā

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (ba) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹活活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹活活。