活師 huó shī · hoạt sư Hán Việt: hoạt sư · Pinyin: huó shī Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 師 (sư)Pinyinhuó shīHán Việthoạt sưCấu tạo活 + 師 · hoạt + sư nghĩa thành phần: hoạt + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蝌蚪。Tân Hoa Tự Điển 1.即蝌蚪。