活徑 huó jìng · hoạt kính Hán Việt: hoạt kính · Pinyin: huó jìng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 徑 (kính)Pinyinhuó jìngHán Việthoạt kínhCấu tạo活 + 徑 · hoạt + kính nghĩa thành phần: hoạt + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵活之处。Tân Hoa Tự Điển 1.灵活之处。