活心 hoạt tâm Hán Việt: hoạt tâm Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 心 (tâm)Hán Việthoạt tâmCấu tạo活 + 心 · hoạt + tâm nghĩa thành phần: hoạt + tâm Nghĩa EngCihui 活心 uóxīn v.o. <topo.> be moved by persuasion/etc.