活忒忒 huó tè tè · hoạt thắc thắc Hán Việt: hoạt thắc thắc · Pinyin: huó tè tè Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 忒 (thắc) + 忒 (thắc)Pinyinhuó tè tèHán Việthoạt thắc thắcCấu tạo活 + 忒 + 忒 · hoạt + thắc + thắc nghĩa thành phần: hoạt + thắc + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。形容非常相似。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容非常相似。