活忒忒

huó tè tè hoạt thắc thắc

Hán Việt: hoạt thắc thắc · Pinyin: huó tè tè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (thắc) + (thắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。形容非常相似。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容非常相似。