活性劑
hoạt tính tề
Hán Việt: hoạt tính tề · Pinyin: huó xìng jì
Tổng quan
thuốc thử (hoá học)
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc thử (hoá học)
Eng
- CC-CEDICT reagent (chemistry)
- Cihui reagent (chemistry)
Hán Việt: hoạt tính tề · Pinyin: huó xìng jì
thuốc thử (hoá học)