活性氧 huó xìng yǎng·hoạt tính dưỡng Hán Việt: hoạt tính dưỡng · Pinyin: huó xìng yǎng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 性 (tính) + 氧 (dưỡng)Pinyinhuó xìng yǎngHán Việthoạt tính dưỡngTừ loạidanhCấu tạo活 + 性 + 氧 · hoạt + tính + dưỡng nghĩa thành phần: hoạt + tính + dưỡng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 oxy hoạt tínhĐứcHandedict Reaktive Sauerstoffspezies (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa活性氧类 · 活性剂 · 活性炭 · 活性的 · 活性 · 活性化 · 活性物 · 活性碳