活性碳
hoạt tính thán
Hán Việt: hoạt tính thán · Pinyin: huó xìng tàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具高吸附力的無定形碳。以含碳物質,經高熱悶燒、分解蒸餾而成。可吸附色素、具氣味物質等,常用於濾除雜質,作純化、分離用途。如飲水器、過濾器、防毒面具等皆常用活性碳。
Eng
- Cihui 活性碳 uóxìngtàn n. active carbon