活意 huó yì · hoạt ý Hán Việt: hoạt ý · Pinyin: huó yì Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 意 (ý)Pinyinhuó yìHán Việthoạt ýCấu tạo活 + 意 · hoạt + ý nghĩa thành phần: hoạt + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 活力,生机。Tân Hoa Tự Điển 1.活力,生机。