活託

huó tuō hoạt thác

Hán Việt: hoạt thác · Pinyin: huó tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常相似。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常相似。