活抖抖 huó dǒu dǒu · hoạt đẩu đẩu Hán Việt: hoạt đẩu đẩu · Pinyin: huó dǒu dǒu Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 抖 (đẩu) + 抖 (đẩu)Pinyinhuó dǒu dǒuHán Việthoạt đẩu đẩuCấu tạo活 + 抖 + 抖 · hoạt + đẩu + đẩu nghĩa thành phần: hoạt + đẩu + đẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。因恐惧而全身不停地哆嗦。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。因恐惧而全身不停地哆嗦。