活招 hoạt chiêu Hán Việt: hoạt chiêu Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 招 (chiêu)Hán Việthoạt chiêuCấu tạo活 + 招 · hoạt + chiêu nghĩa thành phần: hoạt + chiêu Nghĩa EngCihui 活招 uózhāo v. 1. skillful move (in chess) 2. plan that can be adapted quickly to changing circumstances