活拿 hoạt nã Hán Việt: hoạt nã Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 拿 (nã)Hán Việthoạt nãCấu tạo活 + 拿 · hoạt + nã nghĩa thành phần: hoạt + nã Nghĩa EngCihui 活拿 uóná v. capture alive (of prisoners)