活摘

huó zhāi hoạt trích

Hán Việt: hoạt trích · Pinyin: huó zhāi

Tổng quan

thu hoạch (một cơ quan) từ người sống

Cấu tạo: (hoạt) + (trích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu hoạch (một cơ quan) từ người sống

Eng

  • CC-CEDICT to harvest (an organ) from a living person
  • Cihui to harvest (an organ) from a living person