活撮

huó cuō hoạt toát

Hán Việt: hoạt toát · Pinyin: huó cuō

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (toát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小東西。多用於貶義。《董西廂》卷六:「促織兒外面鬥聲相聒,小即小,天生的口不曾合。是世間蟲蟻兒裡的活撮,叨叨的絮得人怎過?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称小儿女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称小儿女。