活擦擦 huó cā cā · hoạt sát sát Hán Việt: hoạt sát sát · Pinyin: huó cā cā Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 擦 (sát) + 擦 (sát)Pinyinhuó cā cāHán Việthoạt sát sátCấu tạo活 + 擦 + 擦 · hoạt + sát + sát nghĩa thành phần: hoạt + sát + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹活活地。Tân Hoa Tự Điển 1.犹活活地。