活擦擦

huó cā cā hoạt sát sát

Hán Việt: hoạt sát sát · Pinyin: huó cā cā

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (sát) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹活活地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹活活地。