活晃 hoạt hoảng Hán Việt: hoạt hoảng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 晃 (hoảng)Hán Việthoạt hoảngCấu tạo活 + 晃 · hoạt + hoảng nghĩa thành phần: hoạt + hoảng Nghĩa EngCihui 活晃 uóhuàng s.v. <topo.> 1. flexible 2. lively; active