活東 huó dōng · hoạt đông Hán Việt: hoạt đông · Pinyin: huó dōng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 東 (đông)Pinyinhuó dōngHán Việthoạt đôngCấu tạo活 + 東 · hoạt + đông nghĩa thành phần: hoạt + đông Nghĩa ViệtCihui on nòng nọc. hoạt đông hoạt đông ☆Con nòng nọc.