活板

huó bǎn hoạt bản

Hán Việt: hoạt bản · Pinyin: huó bǎn

Tổng quan

cửa sập

Cấu tạo: (hoạt) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa sập

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"活版"。

Eng

  • CC-CEDICT trapdoor
  • Cihui trapdoor