活栓 hoạt xuyên Hán Việt: hoạt xuyên Tổng quan van (kèn) Cấu tạo: 活 (hoạt) + 栓 (xuyên)Hán Việthoạt xuyênCấu tạo活 + 栓 · hoạt + xuyên nghĩa thành phần: hoạt + xuyên Nghĩa ViệtCihui van (kèn)EngCihui 活栓 uóshuān n. bolt M:ge/¹bǎjaJMdict valve|faucet|tap