活梯 hoạt thê Hán Việt: hoạt thê Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 梯 (thê)Hán Việthoạt thêCấu tạo活 + 梯 · hoạt + thê nghĩa thành phần: hoạt + thê Nghĩa EngCihui stepladder