活業 huó yè · hoạt nghiệp Hán Việt: hoạt nghiệp · Pinyin: huó yè Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 業 (nghiệp)Pinyinhuó yèHán Việthoạt nghiệpCấu tạo活 + 業 · hoạt + nghiệp nghĩa thành phần: hoạt + nghiệp