活樹 hoạt thụ Hán Việt: hoạt thụ Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 樹 (thụ)Hán Việthoạt thụCấu tạo活 + 樹 · hoạt + thụ nghĩa thành phần: hoạt + thụ Nghĩa EngCihui 活樹 uóshù* n. a living tree M:²kē