活歡

huó huān hoạt hoan

Hán Việt: hoạt hoan · Pinyin: huó huān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灵活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灵活。