活氣
hoạt khí
Hán Việt: hoạt khí · Pinyin: huó qì
Tổng quan
bầu không khí sinh động
Nghĩa
Việt
- Cihui bầu không khí sinh động
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生气;活力这里荒无人烟,没有一点~ㄧ车水的车水,插秧的插秧,田里充满了一片~。
Eng
- CC-CEDICT spirited atmosphere
- Cihui spirited atmosphere