活沙 huó shā · hoạt sa Hán Việt: hoạt sa · Pinyin: huó shā Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 沙 (sa)Pinyinhuó shāHán Việthoạt saCấu tạo活 + 沙 · hoạt + sa nghĩa thành phần: hoạt + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流沙。Tân Hoa Tự Điển 1.流沙。