活泉 hoạt tuyền Hán Việt: hoạt tuyền Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 泉 (tuyền)Hán Việthoạt tuyềnCấu tạo活 + 泉 · hoạt + tuyền nghĩa thành phần: hoạt + tuyền Nghĩa EngCihui 活泉 uóquán* n. living spring M:¹yǎn