活溜
Tổng quan
方 1. lung lay; không kiên cố。活動;不牢固。 2. linh hoạt; nhanh nhẹn。靈活。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 1. lung lay; không kiên cố。活動;不牢固。 2. linh hoạt; nhanh nhẹn。靈活。
Eng
- Cihui 活溜 uóliu s.v. <coll.> 1. shaky; unsteady 2. nimble; agile; quick
方 1. lung lay; không kiên cố。活動;不牢固。 2. linh hoạt; nhanh nhẹn。靈活。