活版

huó bǎn hoạt bản

Hán Việt: hoạt bản · Pinyin: huó bǎn

Tổng quan

ngành in ấn | chữ in rời bản in chữ rời; bản in sắp chữ。活字版。 活版印刷術。 kỹ thuật in sắp chữ rời.

Cấu tạo: (hoạt) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành in ấn | chữ in rời bản in chữ rời; bản in sắp chữ。活字版。 活版印刷術。 kỹ thuật in sắp chữ rời.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 活字版~印刷术。

Eng

  • CC-CEDICT typography|movable type
  • Cihui typography; movable type

ja

  • JMdict block of type|letterpress printing|moveable type printing