活理 huó lǐ · hoạt lí Hán Việt: hoạt lí · Pinyin: huó lǐ Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 理 (lí)Pinyinhuó lǐHán Việthoạt líCấu tạo活 + 理 · hoạt + lí nghĩa thành phần: hoạt + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生存的办法。Tân Hoa Tự Điển 1.生存的办法。