活病 huó bìng · hoạt bệnh Hán Việt: hoạt bệnh · Pinyin: huó bìng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 病 (bệnh)Pinyinhuó bìngHán Việthoạt bệnhCấu tạo活 + 病 · hoạt + bệnh nghĩa thành phần: hoạt + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女的妊娠反应。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女的妊娠反应。