活的 hoạt đích Hán Việt: hoạt đích Tổng quan sống Cấu tạo: 活 (hoạt) + 的 (đích)Hán Việthoạt đíchCấu tạo活 + 的 · hoạt + đích nghĩa thành phần: hoạt + đích Nghĩa ViệtCihui sốngEngCihui 活的 uó de attr. living; live; alive