活碌 huó lù · hoạt lục Hán Việt: hoạt lục · Pinyin: huó lù Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 碌 (lục)Pinyinhuó lùHán Việthoạt lụcCấu tạo活 + 碌 · hoạt + lục nghĩa thành phần: hoạt + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹机灵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹机灵。