活筆 huó bǐ · hoạt bút Hán Việt: hoạt bút · Pinyin: huó bǐ Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 筆 (bút)Pinyinhuó bǐHán Việthoạt bútCấu tạo活 + 筆 · hoạt + bút nghĩa thành phần: hoạt + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自然浑成的笔法。Tân Hoa Tự Điển 1.自然浑成的笔法。