活節 huó jié · hoạt tiết Hán Việt: hoạt tiết · Pinyin: huó jié Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 節 (tiết)Pinyinhuó jiéHán Việthoạt tiếtCấu tạo活 + 節 · hoạt + tiết nghĩa thành phần: hoạt + tiết