活結
hoạt kết
Hán Việt: hoạt kết · Pinyin: huó jié
Tổng quan
nút thắt trượt | thòng lọng nút thòng lọng; nút con dò; nút dải rút (nút buộc có thể tháo cởi ra dễ dàng.)。一拉就開的繩結(區別於'死結')。
Nghĩa
Việt
- Cihui nút thắt trượt | thòng lọng nút thòng lọng; nút con dò; nút dải rút (nút buộc có thể tháo cởi ra dễ dàng.)。一拉就開的繩結(區別於'死結')。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一拉就開的繩結。也稱為「活套」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一拉就开的绳结(区别于‘死结’)。
Eng
- CC-CEDICT a slip-knot|a noose
- Cihui a slip-knot; a noose