活羅

huó luó hoạt la

Hán Việt: hoạt la · Pinyin: huó luó

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即慈乌。又名慈鸦。乌鸦的一种。因其饥不得食时往往食砂石,后因以比喻贪食之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即慈乌。又名慈鸦。乌鸦的一种。因其饥不得食时往往食砂石,后因以比喻贪食之人。