活罨 hoạt yểm Hán Việt: hoạt yểm Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 罨 (yểm)Hán Việthoạt yểmCấu tạo活 + 罨 · hoạt + yểm nghĩa thành phần: hoạt + yểm Nghĩa EngCihui 活罨 uóyǎn n. valve on a pump/bellows/etc.