活翻 huó fān · hoạt phiên Hán Việt: hoạt phiên · Pinyin: huó fān Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 翻 (phiên)Pinyinhuó fānHán Việthoạt phiênCấu tạo活 + 翻 · hoạt + phiên nghĩa thành phần: hoạt + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵活,不呆板。Tân Hoa Tự Điển 1.灵活,不呆板。