活落

huó luò hoạt lạc

Hán Việt: hoạt lạc · Pinyin: huó luò

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 活动;不固执。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.活动;不固执。