活蓋 huó gài · hoạt cái Hán Việt: hoạt cái · Pinyin: huó gài Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 蓋 (cái)Pinyinhuó gàiHán Việthoạt cáiCấu tạo活 + 蓋 · hoạt + cái nghĩa thành phần: hoạt + cái Nghĩa EngCihui trapdoor