活觀音 huó guān yīn · hoạt quan âm Hán Việt: hoạt quan âm · Pinyin: huó guān yīn Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 觀 (quan) + 音 (âm)Pinyinhuó guān yīnHán Việthoạt quan âmCấu tạo活 + 觀 + 音 · hoạt + quan + âm nghĩa thành phần: hoạt + quan + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻美貌的女子。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻美貌的女子。