活託 huó tuō · hoạt thác Hán Việt: hoạt thác · Pinyin: huó tuō Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 託 (thác)Pinyinhuó tuōHán Việthoạt thácCấu tạo活 + 託 · hoạt + thác nghĩa thành phần: hoạt + thác