活話
hoạt thoại
Hán Việt: hoạt thoại · Pinyin: huó huà
Tổng quan
lời hứa tạm: nhắn lại/lời nhắn/dặn lời/lời hứa chưa dứt khoát
Nghĩa
Việt
- Cihui lời hứa tạm: nhắn lại/lời nhắn/dặn lời/lời hứa chưa dứt khoát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)不很肯定的话他临走的时候留下个~儿,说也许下个月能回来。
Eng
- Cihui 活話 huóhuà n. 1. equivocation; vague promise M:ge/¹jù