活象 huó xiàng · hoạt tượng Hán Việt: hoạt tượng · Pinyin: huó xiàng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 象 (tượng)Pinyinhuó xiàngHán Việthoạt tượngCấu tạo活 + 象 · hoạt + tượng nghĩa thành phần: hoạt + tượng