活貨 huó huò · hoạt hóa Hán Việt: hoạt hóa · Pinyin: huó huò Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 貨 (hóa)Pinyinhuó huòHán Việthoạt hóaCấu tạo活 + 貨 · hoạt + hóa nghĩa thành phần: hoạt + hóa